18/07/2025 | Bridgestone Team
MỤC LỤC BÀI VIẾT |
Cấu tạo ô tô là nền tảng giúp người dùng hiểu rõ cách chiếc xe vận hành, từ động cơ, khung gầm đến hệ thống lái và phanh. Việc hiểu rõ các bộ phận chính trong cấu trúc xe không chỉ giúp bạn sử dụng xe hiệu quả hơn mà còn góp phần nâng cao sự an toàn khi tham gia giao thông. Hãy cùng Bridgestone khám phá chi tiết cấu tạo ô tô trong bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về "cỗ máy di động" mà bạn đang sử dụng mỗi ngày.
Động cơ ô tô
Động cơ là thành phần cốt lõi trong cấu tạo ô tô, thường được ví như “trái tim” của chiếc xe. Nó có nhiệm vụ chuyển hóa năng lượng - có thể là nhiệt năng từ quá trình đốt cháy nhiên liệu hoặc điện năng thành cơ năng, từ đó sinh ra mô-men xoắn để truyền động đến bánh xe, giúp xe di chuyển. Đồng thời, động cơ còn hỗ trợ vận hành các hệ thống phụ như máy phát điện hay bơm trợ lực lái.
Hiện nay, phổ biến nhất vẫn là loại động cơ đốt trong 4 kỳ. Tuy nhiên, các giải pháp thay thế thân thiện với môi trường như động cơ điện và động cơ lai (hybrid) đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi, mở ra xu hướng mới cho ngành công nghiệp ô tô trong tương lai.

Động cơ là bộ phận quan trọng nhất của xe ô tô (Nguồn: Internet)
>> Xem thêm:
- Thước lái ô tô là gì? Nguyên nhân nào khiến thước lái ô tô bị hỏng?
- Tầm quan trọng của cân chỉnh thước lái và cân bằng động lốp xe
Hộp số ô tô
Hộp số là một bộ phận quan trọng trong hệ thống truyền động của ô tô, đóng vai trò điều chỉnh lực truyền từ động cơ đến bánh xe. Thông qua việc thay đổi tỉ số truyền, hộp số cho phép xe di chuyển linh hoạt ở nhiều dải tốc độ và điều kiện vận hành khác nhau. Bởi động cơ chỉ đạt hiệu suất tối ưu trong một số vòng tua nhất định, nên cần có hộp số để điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn phù hợp khi tăng hoặc giảm tốc.
Hiện nay, hộp số ô tô được chia thành hai loại chính là hộp số sàn và hộp số tự động. Trong dòng hộp số tự động, có nhiều biến thể phổ biến như hộp số tự động có cấp (AT), hộp số vô cấp (CVT) và hộp số ly hợp kép (DCT), mỗi loại đều có nguyên lý hoạt động và cấu tạo riêng biệt, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng khác nhau.

Hộp số truyền lực từ động cơ đến dẫn động và điều chỉnh tỉ số truyền theo điều kiện vận hành (Nguồn: Internet)
>> Xem thêm:
- Cảm biến áp suất lốp ô tô (TPMS) là gì? Nên mua cảm biến van trong hay ngoài?
- Bơm lốp xe ô tô bao nhiêu cân đúng chuẩn? Các lưu ý khi bơm lốp xe ô tô
Các loại hệ thống khung gầm
Hệ thống dẫn động
Hệ thống dẫn động trong ô tô là bộ phận chịu trách nhiệm truyền lực từ hộp số đến các bánh xe có nhiệm vụ di chuyển xe. Tùy theo thiết kế, xe có thể sử dụng một trong các loại dẫn động phổ biến như: dẫn động cầu trước (chỉ bánh trước nhận lực), cầu sau (chỉ bánh sau nhận lực), hoặc dẫn động hai cầu (cả bốn bánh cùng nhận lực, hoạt động toàn thời gian hoặc theo nhu cầu).
Tùy vào loại dẫn động, cấu trúc hệ thống cũng sẽ có sự khác biệt. Tuy nhiên về cơ bản, hệ thống này thường bao gồm cầu xe hoặc bán trục để truyền lực từ hộp số đến bánh xe chủ động. Bên cạnh đó, trục các đăng cũng đóng vai trò quan trọng khi kết nối và truyền lực từ hộp số hoặc bộ vi sai tới các bánh xe, đảm bảo khả năng vận hành ổn định trong nhiều điều kiện địa hình khác nhau.

Hệ thống dẫn động ô tô chuyển tiếp lực từ hộp số đến các bánh xe để xe di chuyển (Nguồn: Internet)
Hệ thống treo
Hệ thống treo trong ô tô đóng vai trò quan trọng trong việc nâng đỡ thân xe và đảm bảo xe vận hành ổn định, êm ái trên nhiều loại địa hình. Nhờ có hệ thống treo, các chấn động từ mặt đường được giảm thiểu, mang lại cảm giác lái mượt mà và an toàn hơn cho người dùng.
Cấu tạo của hệ thống treo thường bao gồm ba thành phần chính: bộ phận đàn hồi giúp hấp thụ dao động, bộ phận dẫn hướng để định hình chuyển động của bánh xe và bộ phận giảm chấn giúp giảm rung lắc. Tùy vào từng loại xe và công nghệ áp dụng, cấu trúc của các bộ phận này sẽ có sự thay đổi nhất định nhằm tối ưu hóa hiệu quả vận hành.

Hệ thống treo trên ô tô có vai trò duy trì độ ổn định, tạo cảm giác vững vàng và êm ái cho xe khi di chuyển trên nhiều địa hình khác nhau (Nguồn: Internet)
Hệ thống lái
Hệ thống lái trong ô tô đảm nhiệm vai trò điều hướng bánh xe theo thao tác của người lái, giúp xe di chuyển đúng hướng mong muốn. Cấu trúc của hệ thống này thường gồm ba thành phần chính: cơ cấu lái điều khiển chuyển động, bộ phận dẫn động kết nối với bánh xe và hệ thống trợ lực giúp giảm lực tay khi điều khiển vô lăng.

Hệ thống lái giúp điều khiển hướng di chuyển của xe theo ý muốn của người lái (Nguồn: Internet)
Hệ thống bánh xe
Bánh xe là bộ phận then chốt giúp ô tô di chuyển bằng cách chuyển đổi chuyển động quay từ trục truyền động thành chuyển động tiến về phía trước. Mỗi bánh xe bao gồm hai phần chính là mâm (lazang) và lốp. Trong đó, lốp là phần duy nhất tiếp xúc trực tiếp với mặt đường, đóng vai trò hấp thụ chấn động và đảm bảo độ bám đường, giúp xe vận hành êm ái và an toàn hơn khi di chuyển.

Bánh xe chuyển đổi chuyển động quay từ bán trục hoặc cầu xe thành chuyển động tịnh tiến, giúp ô tô lăn bánh và di chuyển về phía trước (Nguồn: Internet)
>> Xem thêm: Lên mâm và độ lốp xe ô tô như thế nào là tốt nhất?
Hệ thống phanh
Hệ thống phanh giữ vai trò quan trọng trong việc làm chậm hoặc dừng xe một cách an toàn khi cần thiết. Trên ô tô hiện nay thường sử dụng hai dạng phanh phổ biến là phanh đĩa và phanh tang trống. Bên cạnh đó, xe còn được trang bị phanh tay nhằm giữ cho xe đứng yên khi đỗ lâu hoặc dừng trên các địa hình không bằng phẳng.

Hệ thống phanh có chức năng làm chậm hoặc dừng hoàn toàn chuyển động của xe khi cần thiết (Nguồn: Internet)
Hệ thống an toàn
Hệ thống an toàn trên ô tô bao gồm các công nghệ và trang bị được tích hợp nhằm bảo vệ người lái và hành khách trong quá trình vận hành xe. Trên các dòng xe hiện đại, những tính năng này ngày càng đa dạng và phát triển tiên tiến hơn.
Một số trang bị an toàn phổ biến có thể kể đến như: túi khí, dây đai an toàn, cảm biến hỗ trợ đỗ xe, hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), cân bằng điện tử (ESC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc... Ngoài ra, nhiều mẫu xe còn được bổ sung các tính năng cao cấp như camera 360 độ, cảnh báo lệch làn đường, hỗ trợ phanh khẩn cấp hoặc phòng tránh va chạm nhằm tăng độ an toàn trong mọi tình huống.
Hệ thống an toàn trên ô tô bao gồm các tính năng và công nghệ được trang bị nhằm bảo vệ người lái và hành khách, nâng cao mức độ an toàn khi vận hành xe (Nguồn: Internet)
>> Xem thêm: Cách Khắc Phục Khi Phanh Xe Ôtô Bị Bó Cứng
Hệ thống điều hoà
Hệ thống điều hoà trên ô tô tuy không tác động trực tiếp đến khả năng vận hành của xe, nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong việc mang lại sự thoải mái cho người sử dụng. Thông thường, điều hoà ô tô là loại hai chiều, có thể làm lạnh vào mùa hè và sưởi ấm khi trời lạnh. Thành phần của hệ thống này bao gồm lốc lạnh, dàn nóng, dàn lạnh, cùng với phin lọc gas và các ống dẫn, hoạt động phối hợp để duy trì nhiệt độ lý tưởng trong khoang cabin.

Cấu trúc hệ thống điều hoà trên ô tô bao gồm các bộ phận chính như máy nén (lốc điều hoà), dàn nóng, dàn lạnh và bộ lọc gas lạnh (Nguồn: Internet)
Hệ thống điện và điện tử ô tô
Hệ thống điện trên ô tô được ví như mạng lưới thần kinh, đóng vai trò sản sinh và phân phối điện năng đến các bộ phận khác nhau trên xe. Nó đảm nhiệm việc cấp điện cho các hệ thống quan trọng như khởi động, đánh lửa, phun nhiên liệu và điều khiển động cơ. Bên cạnh đó, hệ thống điện còn hỗ trợ vận hành các tiện ích như đèn chiếu sáng, còi, điều hoà, hệ thống giải trí, màn hình hiển thị và loa, góp phần mang lại sự tiện nghi và an toàn cho người dùng.

Hệ thống điện trên ô tô đảm nhiệm vai trò cung cấp năng lượng cho các bộ phận trong động cơ, hệ thống chiếu sáng, âm thanh, còi báo và các thiết bị tiện nghi giải trí bên trong xe (Nguồn: Internet)
Các bộ phận ngoại thất ô tô
Dưới đây là các bộ phận ngoại thất xe ô tô:
- Lưới tản nhiệt: Đây là bộ phận giúp luồng không khí bên ngoài đi vào khoang động cơ, hỗ trợ làm mát động cơ khi xe vận hành. Ngoài vai trò kỹ thuật, lưới tản nhiệt còn đóng vai trò thẩm mỹ và thường mang đặc trưng thiết kế riêng của từng thương hiệu xe.
- Cản xe: Gồm cản trước và cản sau, có chức năng giảm thiểu thiệt hại khi xảy ra va chạm nhẹ. Cản xe thường được làm từ nhựa hoặc kim loại, thiết kế rời hoặc liền mạch với thân xe.
- Nắp capo: Là tấm kim loại có thể đóng mở, được đặt ở đầu xe, che phủ khoang động cơ. Thiết kế này giúp người dùng dễ dàng tiếp cận để kiểm tra, sửa chữa và bảo dưỡng.
- Gạt mưa: Có nhiệm vụ loại bỏ nước mưa và bụi bẩn trên kính chắn gió, đảm bảo tầm nhìn rõ ràng cho người lái khi di chuyển trong điều kiện thời tiết xấu.
- Hệ thống đèn: Bao gồm đèn pha (gần/xa), đèn xi nhan, đèn định vị ban ngày, đèn sương mù, đèn hậu, đèn lùi và đèn phanh. Mỗi loại đèn đều có chức năng và đặc điểm thiết kế riêng biệt nhằm đảm bảo an toàn và thẩm mỹ.
- Hệ thống kính xe: Gồm kính chắn gió trước, kính hậu sau và các kính cửa sổ, đóng vai trò che chắn bụi bẩn, mưa nắng, đồng thời hỗ trợ quan sát và cách âm cho khoang cabin.
- Hệ thống cửa xe: Bao gồm cửa trước, cửa sau, cửa cốp và có thể có thêm cửa sổ trời. Các cửa giúp người dùng lên xuống xe dễ dàng, đồng thời tích hợp các tính năng an toàn và tiện nghi.
- Gương chiếu hậu ngoài: Được đặt ở hai bên xe, thường ở trụ A, giúp người lái quan sát phía sau và hai bên hông xe, hỗ trợ quá trình chuyển làn, lùi xe an toàn.
- Các chi tiết khác: Bao gồm chắn bùn để ngăn bắn bẩn khi xe chạy, ăng ten phục vụ kết nối sóng radio hoặc GPS, nắp bình xăng và các chi tiết nhỏ khác góp phần hoàn thiện ngoại hình tổng thể của xe.

Các bộ phận ngoại thất xe ô tô (Nguồn: Internet)
Các hệ thống trong khoang nội thất ô tô
Các bộ phận bên trong nội thất xe ô tô gồm có:
- Vô lăng: Là trung tâm điều khiển của hệ thống lái, cho phép tài xế điều hướng xe. Trên vô lăng hiện đại thường tích hợp các nút điều khiển âm thanh, nghe/gọi, Cruise Control… Phía sau vô lăng thường có thêm cần điều khiển đèn xe, cần gạt mưa, và một số xe còn có lẫy chuyển số thể thao.
- Bảng đồng hồ: Nằm sau vô lăng, hiển thị các thông tin vận hành như tốc độ xe, vòng tua máy, mức nhiên liệu, nhiệt độ động cơ… và đèn cảnh báo lỗi kỹ thuật hoặc chế độ vận hành.
- Cần số: Được bố trí giữa hàng ghế trước, dùng để chuyển số và điều chỉnh chế độ vận hành của xe. Tùy loại hộp số, cần số sẽ có thiết kế và cách sử dụng khác nhau.
- Phanh tay: Có thể là dạng cơ với cần gạt hoặc dạng điện tử với nút bấm, giúp giữ xe đứng yên khi dừng hoặc đỗ.
- Hệ thống bàn đạp điều khiển: Xe số tự động có hai bàn đạp ga và phanh, còn xe số sàn có thêm bàn đạp côn để điều khiển ly hợp.
- Bảng điều khiển trung tâm: Tập trung các thiết bị điều khiển chính như nút khởi động, điều hòa, màn hình giải trí, điều chỉnh âm thanh, sưởi/làm mát ghế, hệ thống thông tin…
- Bảng điều khiển cửa xe: Thường nằm bên cửa người lái, gồm nút điều chỉnh gương chiếu hậu, nút khóa/mở cửa, nút nâng/hạ kính và khóa an toàn trẻ em.
- Gương chiếu hậu trong xe: Gắn trên kính chắn gió, giúp quan sát phía sau xe để đảm bảo an toàn khi chuyển làn hoặc lùi.
- Hệ thống ghế ngồi: Thường được bọc nỉ hoặc da, có thể điều chỉnh cơ hoặc điện. Ghế trước hỗ trợ chỉnh nhiều hướng, hàng ghế sau có thể gập linh hoạt để tăng không gian chứa đồ.
- Các chi tiết nội thất khác: Gồm gương trang điểm, đèn trần, hộc chứa đồ, bệ tỳ tay, ngăn đựng ly, phim cách nhiệt, và các tiện nghi hỗ trợ khác giúp nâng cao trải nghiệm người dùng trong suốt hành trình.
Cấu tạo ô tô bao gồm nhiều bộ phận và hệ thống liên kết chặt chẽ, trong đó lốp xe là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo độ bám đường, an toàn và êm ái khi vận hành. Bridgestone mang đến đa dạng dòng lốp với nhiều tính năng phù hợp từng nhu cầu, từ tiết kiệm nhiên liệu đến bền bỉ và bám đường tốt. Đồng thời, Bridgestone còn cung cấp các dịch vụ như bảo dưỡng lốp nhằm đảm bảo xe luôn vận hành ổn định, an toàn.
Vui lòng liên hệ với Bridgestone để được tư vấn thêm về các loại lốp xe, dịch vụ bảo dưỡng xe ô tô và các ưu đãi khác.
📧 https://www.facebook.com/Bridgestonetirevietnam/
📞 1900 54 54 68
>> Xem thêm các bài viết khác:
- Top xe 7 chỗ đáng mua nhất
- Xe SUV là gì? Phân biệt SUV với các dòng xe Sedan, MPV, CUV và Hatchback
- Tổng hợp 10 hãng xe lâu đời nhất trên thế giới ở thời điểm hiện tại
- Tổng hợp 20 hãng xe ô tô hiện nay và ý nghĩa logo